Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngốc nghếch" (1)
ngốc nghếch

Tiếng Anh
Danh từfool, idiot
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
Từ liên quan "ngốc nghếch" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngốc nghếch" (1)
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
